GIỚI THIỆU TÊ INOX.

PHỤNG SỰ BỀN BỈ

GIỚI THIỆU TÊ INOX.

Ngày đăng: 19/03/2024 01:11 AM

​Trong các hệ thống đường ống yêu cầu chống ăn mòn hoặc tiêu chuẩn vệ sinh cao, tê inox luôn là lựa chọn được cân nhắc hàng đầu thay cho thép carbon hay gang dẻo thông thường. Nhưng không phải hệ thống nào cũng cần đến inox, và giữa inox 304 với 316 cũng có sự khác biệt đáng kể. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ đặc điểm và thời điểm nên sử dụng tê inox.
I. Giới thiệu, tê inox là gì?
Tê inox là phụ kiện đường ống có cấu tạo bằng inox 304, 316 , 310s được sử dụng để kết nối và phân chia hướng dòng lưu chất có dạng chữ T và chữ L
 dùng để nối ba đoạn ống lại với nhau giúp chia tách, gộp hoặc chuyển hướng dòng chảy. Phụ kiện này phổ biến trong các hệ thống nước sạch, xử lý nước thải, hóa chất, thực phẩm và y tế, dược phẩm nhờ khả năng chống gỉ sét và chịu lực tốt
Tê inox 304/316 đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành đường ống ngoài ra còn sử dụng trong môi trường khí hậu phức tạp lượng muối đậm đặc trong không khí như địa hình các vùng giáp biển, hoặc trong dòng chảy có chứa nhiều nguyên tố axit. Đặc biệt nó sử dụng rộng rải toàn lĩnh vực khác.

Tê inox loại phụ kiện này được sử dụng chủ yếu trên hệ thống đường ống nước sạch, hệ thống vi sinh, xử lý nước thải, cung cấp nước tưới tiêu, dùng trong nhà máy chế biến thực phẩm, nhà máy xử lý nước thải, trong bệnh viện, nhà máy hóa chất, cơ khí chế tạo…
II. Thông số kỹ thuật Tê Inox
•Kích cỡ: DN15(1/2”) – DN1000(40”)
• Độ dày Tê Inox: SCH10s, SCH20, SCH40…
• Vật liệu cấu tạo: Inox 304, Inox 316, Inox201.
• Áp lực làm việc: 35bar
• Nhiệt độ làm việc: ~180℃
• Môi trường sử dụng: Nước, nước thải, hóa chất, khí nén, hơi nóng, Gas…
• Kiểu kết nối: Ren ngoài, ren trong, hàn
• Tiêu chuẩn: ASTM,JIS, BS
• Chế độ bảo hành: 12 tháng đổi trả nếu có lỗi
• Tình trạng hàng: Luôn có sẵn
• Giấy tờ chứng chỉ: CO~CQ đầy đủ.
• Xuất xứ: Trung Quốc, Đài Loan, Malaysia, Việt Nam

III. Cấu tạo tê inox
Tê inox được cấu tạo chất liệu 100% inox 201, 304, 316
*Cấu tạo gồm 4 phần:
• Thân tê làm từ inox chống rỉ tốt, lớp phủ crom
• Đầu vào trên cùng lắp ren, mối hàn
• Đầu phải lắp ren, mối hàn
• Đầu trái lắp ren mối hàn

• Nguyên lý hoạt động của Tê Inox
Khi có lưu chất hoặc khí từ trong đường ống đi vào Tê Inox, lúc này được chia làm hai hướng cho phép lưu chất đi ra hai đường ống với hai chiều khác nhau.

​IV. Top dòng tê inox thông dụng hiện nay.
1. Tê inox hàn
Tê inox hàn được kết nối bằng phương pháp hàn (thường là hàn TIG để đảm bảo mối hàn sạch, không oxy hóa bề mặt inox), gồm hai dòng chính: hàn giáp mép (theo ASME B16.9, cho đường ống cỡ trung đến lớn) và hàn lồng (theo ASME B16.11, cho đường ống cỡ nhỏ áp lực cao). Tê inox hàn đòi hỏi thợ hàn có tay nghề chuyên biệt với inox (khác kỹ thuật hàn thép carbon), nhưng đổi lại mang đến độ kín khít và độ bền cơ học cao hơn, phù hợp với hệ thống công nghiệp áp lực cao hoặc yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt (không có ren hở dễ tích tụ vi khuẩn như tê inox ren).

2. Tê inox ren
Tê inox ren được kết nối với đường ống thông qua hệ ren (NPT hoặc BSP), không cần thiết bị hàn khi lắp đặt, chỉ cần siết ren kết hợp vật liệu làm kín phù hợp (băng tan PTFE, keo ren chuyên dụng cho inox). Tê inox ren phù hợp với đường ống cỡ nhỏ (thường DN15 – DN50), vị trí cần tháo lắp bảo trì thường xuyên, hoặc điều kiện thi công không có sẵn thiết bị hàn TIG chuyên dụng cho inox.

3. Tê vi sinh inox là phụ kiện đường ống hình chữ T dùng để chia, rẽ nhánh hoặc gom dòng chảy trong các hệ thống yêu cầu độ sạch cao như thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và hóa mỹ phẩm. Sản phẩm được làm từ inox 304 hoặc 316/316L, với bề mặt được đánh bóng nhẵn mịn cả trong lẫn ngoài nhằm ngăn vi khuẩn bám dính. 
Đặc điểm cấu tạo
• Hình dáng: Thiết kế 3 nhánh chữ T (tê đều hoặc tê thu/giảm).
• Bề mặt: Đánh bóng gương hoặc bóng mờ tiêu chuẩn vi sinh (Sanitary), chống bám cặn.
• Chất liệu: Inox 304, Inox 316 hoặc 316L chống gỉ sét và chịu hóa chất tốt.
Phân loại phổ biến
• Tê hàn vi sinh: Các đầu kết nối bằng phương pháp hàn trực tiếp, tạo độ kín tuyệt đối cho áp lực cao.
• Tê clamp vi sinh: Các đầu nối dạng lắp nhanh (Clamp/Tri-clamp) thuận tiện tháo lắp, vệ sinh định kỳ.
• Tê đều và Tê thu: Tê đều có 3 nhánh bằng nhau; tê thu có nhánh giữa nhỏ hơn để chuyển kích thước ống.

4. Tê thu inox : (hay tê giảm inox, tê thu ren/hàn) là phụ kiện đường ống dùng để kết nối ba nhánh ống, trong đó hai đầu chính cùng kích thước lớn và một nhánh rẽ vuông góc có kích thước nhỏ hơn. Sản phẩm này dùng để chia hoặc gom dòng chảy giữa các đường kính ống khác nhau.
Đặc điểm chính
-Chức năng: Trích xuất dòng chảy từ ống lớn sang ống nhỏ hoặc ngược lại.
-Chất liệu: Inox 304, inox 201 hoặc inox 316.
-Kiểu kết nối: Nối hàn trực tiếp hoặc nối ren trong/ren ngoài.
- Ưu điểm: Chống gỉ sét tốt, chịu nhiệt cao và áp lực lớn

V. Ưu điểm và Nhược điểm của Tê Inox 304
• Ưu điểm: Chống gỉ tốt trong điều kiện thời tiết và môi trường bình thường.
- Giá thành hợp lý, phù hợp với đa số công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ
- Độ bền cao, chịu lực và chịu nhiệt tốt.
- Dễ gia công, hàn và lắp đặt.
• Nhược điểm: - Dễ bị ăn mòn khi tiếp xúc thường xuyên với hóa chất mạnh hoặc nước muối mặn.
- Không tối ưu cho các hệ thống ngầm dưới biển hoặc nhà máy hóa chất đậm đặc.
VI. Ưu điểm và Nhược điểm của Tê Inox 316
• Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường chứa muối, axit hoặc clorua.
Chịu nhiệt độ cao tốt hơn so với inox 304.
Tuổi thọ cực kỳ dài lâu trong các môi trường khắc nghiệt.
• Nhược điểm:
- Giá thành đắt hơn đáng kể so với inox 304.
- Trọng lượng và độ cứng tương đương nhưng chi phí đầu tư ban đầu cao, gây lãng phí nếu dùng cho hệ thống nước sạch thông thường.

VII.Tại sao tê hàn inox lại được ưa chuộng?
Tê hàn inox có nhiều ưu điểm vượt trội về mặt chất lượng hơn so với các loại tê hàn khác. Dưới đây là một số lý do sản phẩm này lại được ưa chuộng như vậy trên thị trường:
• Đa dạng về kích thước
Tê hàn inox có kích thước rất đa dạng với đường kính từ DN15 – DN1000 được sản xuất theo tiêu chuẩn. Khách hàng cũng có thể đặt làm tê hàn với kích thước theo yêu cầu. Các công ty sẵn sàng hỗ trợ khách hàng sản xuất ra loại tê hàn có kích thước phù hợp.
• Độ dày tiêu chuẩn
Tê hàn inox được sản xuất với độ dày tiêu chuẩn đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật cho từng dự án khác nhau. Các bạn có thể tham khảo các thông số độ dày tiêu chuẩn sau: SCH5S, SCH10S, SCH20S, SCH40S, SCH80S…
• Chịu được nhiệt độ và áp suất cao
Tê hàn được đúc từ inox nguyên khối giúp gia tăng độ bền. Sản phẩm có thể chịu được nhiệt độ và áp suất cao. Tê hàn inox có thể được lắp đặt trong các hệ thống có áp lực từ 10bar, 16bar, 20bar.
• Chống ăn mòn hóa học
Với khả năng chống ăn mòn hóa chất hiệu quả, tê hàn inox 304 và tê hàn inox 316 hiện đang rất được ưa chuộng sử dụng trong các nhà máy hóa chất, dược mỹ phẩm. Sản phẩm giúp đảm bảo an toàn, chống rò rỉ và gia tăng độ bền cho hệ thống.
• Vệ sinh dễ dàng
Một trong những yếu tố giúp tê hàn inox được ưa chuộng trên thị trường là do bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh. Điều này sẽ tiết kiệm thời gian bảo trì và bảo dưỡng hệ thống đường ống sau này.

VIII. Các ứng dụng của tê hàn inox trong thực tế
Hiện nay, tê hàn inox được sử dụng trong rất nhiều các ngành công nghiệp khác nhau. Dưới đây là thông tin chi tiết từng ứng dụng cho các bạn tham khảo:
• Ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm
- Trong các nhà máy chế biến thực phẩm, người ta thường sử dụng tê hàn inox trong đường ống dẫn nước giải khát, rượu, bia và sữa…Vật liệu inox 304 và inox 316 được công nhân đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và chống nhiễm khuẩn.

• Ứng dụng trong ngành xây dựng
- Trong ngành xây dựng, tê hàn inox được sử dụng trong các hệ thống đường ống cung cấp nước, hệ thống thông gió hay điều hòa không khí…Với ưu điểm vượt trội về mặt chất lượng và độ bền cao, tê hàn inox đảm bảo sự an toàn, bền vững cho các công trình.
• Tê hàn inox còn được dùng trong ngành sản xuất hóa chất. 
• Ứng dụng trong ngành công nghiệp sản xuất hóa chất
Tê hàn inox được sử dụng để chuyển hướng và chia nhánh hệ thống đường ống vận chuyển hóa chất. Sản phẩm có khả năng chịu được áp lực cao và chống ăn mòn hóa học rất tốt. Điều này sẽ giúp bảo vệ hệ thống đường ống an toàn trong quá trình sử dụng sau này.

• Ứng dụng trong ngành cấp thoát nước
Chúng ta có thể dễ dàng bắt gặp tê hàn inox trong các hệ thống đường ống cung cấp nước sạch và xử lý nước thải. Với khả năng chống oxy hóa và gỉ sét hiệu quả, sản phẩm sẽ đảm bảo vệ sinh cho hệ thống khi vận chuyển nước sạch cho con người.
• Ứng dụng trong ngành dầu khí
Với khả năng chịu được áp suất và nhiệt độ cao, tê hàn inox hiện đang được sử dụng để kết nối hệ thống đường ống dẫn dầu và dẫn khí đốt trong ngành sản xuất dầu khí. Nó đóng vai trò quan trọng để vận chuyển nhiên liệu từ hầm mỏ khai thác đến nhà máy chế biến và đến tay người tiêu dùng.