INOX 310/310S/310H CHO NGÀNH HÓA CHẤT, BỒN BỂ,LÒ ĐỐT
Thép không gỉ, hay còn gọi là inox, là một trong những vật liệu thiết yếu nhất trong ngành công nghiệp hóa chất. Với những ưu điểm vượt trội về khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và tính linh hoạt trong thiết kế, thép không gỉ đóng góp đáng kể vào việc nâng cao hiệu quả, đảm bảo an toàn và thúc đẩy phát triển bền vững trong lĩnh vực này. Hãy cùng Inox Phú Giang Nam khám phá một số ứng dụng quan trọng của thép không gỉ 310/310S/310H trong ngành công nghiệp hóa chất qua bài viết này!
Tầm quan trọng của vật liệu trong ngành công nghiệp hóa chất
Kỹ thuật hóa học tập trung vào các công nghệ, thiết bị và quy trình được sử dụng để chuyển đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm tiêu dùng. Do đó, ngành công nghiệp hóa chất được coi là nền tảng hỗ trợ nhiều lĩnh vực quan trọng, bao gồm dược phẩm, năng lượng, nông nghiệp và phát triển vật liệu tiên tiến.
Vật liệu đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất.
Do tầm quan trọng của chúng, các vật liệu được sử dụng để sản xuất thiết bị và hệ thống phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt để:
Đảm bảo an toàn : Ngăn ngừa rò rỉ hóa chất nguy hiểm, bảo vệ con người và môi trường.
Duy trì hiệu suất : Đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và không bị gián đoạn.
Kéo dài tuổi thọ : Giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
Thép không gỉ nổi bật như một vật liệu đáp ứng xuất sắc cả ba yêu cầu này, đặc biệt là trong môi trường khắc nghiệt đòi hỏi độ bền và tính linh hoạt.
Các yêu cầu khắt khe về vật liệu trong ngành công nghiệp hóa chất
Ngành công nghiệp hóa chất đặt ra những tiêu chuẩn cực kỳ cao đối với các vật liệu được sử dụng trong thiết bị và hệ thống của mình. Những yêu cầu này không chỉ đảm bảo hiệu quả hoạt động mà còn duy trì an toàn trong môi trường làm việc khắc nghiệt, nơi thường xuyên có hóa chất ăn mòn, nhiệt độ cao và áp suất lớn.
Các tiêu chí chính mà vật liệu phải đáp ứng bao gồm:
Khả năng chống ăn mòn vượt trội : Các hóa chất được sử dụng trong công nghiệp, chẳng hạn như axit mạnh (axit sulfuric, axit clohidric), kiềm (dung dịch natri hydroxit) và dung môi hữu cơ, có tính ăn mòn cao. Do đó, vật liệu phải thể hiện khả năng chống ăn mòn vượt trội. Thép không gỉ, đặc biệt là loại 310/310S với hàm lượng molypden cao, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu này, duy trì tính toàn vẹn cấu trúc và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Khả năng chịu nhiệt vượt trội: Nhiều phản ứng hóa học đòi hỏi nhiệt độ cao, đôi khi lên đến hàng nghìn độ C. Các vật liệu được sử dụng trong môi trường như vậy phải chịu được nhiệt mà không bị biến dạng hoặc mất đi các đặc tính vốn có của chúng.
Độ bền cơ học cao: Các hệ thống hóa học thường hoạt động dưới áp suất cao hoặc nhiệt độ khắc nghiệt. Điều này đòi hỏi các vật liệu có độ bền vượt trội và khả năng duy trì ổn định bất chấp những biến động nhiệt độ đáng kể.
Ngoài ra, vật liệu phải đáp ứng các tiêu chí quan trọng khác, chẳng hạn như dễ làm sạch, dễ gia công và có tính linh hoạt để phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
Thép không gỉ Austenit hợp kim cao 310, 310S và 310H được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng nhiệt độ cao, đòi hỏi khả năng chống oxy hóa vượt trội và độ bền tuyệt vời ở nhiệt độ cao. Với hàm lượng crom (24-26%) và niken (19-22%) cao, các loại thép này mang lại hiệu suất vượt trội trong môi trường nhiệt khắc nghiệt lên đến 2000°F (1100°C) trong điều kiện chu kỳ nhẹ.
Thép không gỉ AISI 310, 310S và 310H nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa tuyệt vời trong môi trường nhiệt độ cao. Nhiệt độ làm việc điển hình trong môi trường có hàm lượng lưu huỳnh tối đa 2 g/m³ là 1050°C (làm việc liên tục) và 1100°C (nhiệt độ đỉnh). Khi hàm lượng lưu huỳnh vượt quá 2 g/m³, nhiệt độ làm việc tối đa giảm xuống còn 950°C.
Sau thời gian dài tiếp xúc với nhiệt độ cao, mác AISI 310S có thể bị ăn mòn liên kết hạt do sự kết tủa cacbit crôm. Tuy nhiên, nhờ hàm lượng crôm và niken cao, mác này vẫn có khả năng chống ăn mòn điện hóa tốt. Điều này làm cho nó phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt và chu kỳ nhiệt.
Dòng thép không gỉ 310 mang lại sự cân bằng vượt trội giữa các đặc tính ở nhiệt độ cao, bao gồm khả năng chống oxy hóa, sunfua hóa và các dạng ăn mòn nhiệt khác. Các loại thép này duy trì tính toàn vẹn cấu trúc và khả năng chống ăn mòn trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt, khiến chúng trở thành vật liệu được lựa chọn cho các ứng dụng đòi hỏi nhiệt độ cao trong nhiều ngành công nghiệp.
Inox (Thép không gỉ) loại 310 là một hợp kim austenit chủ yếu bao gồm crom và niken. Nó chứa khoảng 25% crom và 20% niken , khiến nó trở thành một trong những loại thép không gỉ chịu nhiệt tốt nhất hiện có.
Lớp Inox 310S là phiên bản có hàm lượng carbon thấp hơn của thép không gỉ 310,chứa khoảng 25% Cr, 0,6% Si và 20% Ni. Mác thép này nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ cao. Hàm lượng carbon được tối ưu nhằm tăng khả năng chống biến dạng rão (creep). Thép dễ hàn và được thiết kế cho các ứng dụng nhiệt độ cao đến 1100°C trong môi trường oxy hóa.
Thép cũng có thể sử dụng trong các điều kiện oxy hóa nhẹ, thấm nitơ, thấm cacbon, môi trường chứa lưu huỳnh và trong các chu kỳ nhiệt, tuy nhiên nhiệt độ làm việc cần được giảm xuống.Hàm lượng carbon thấp hơn giúp cải thiện khả năng chống lại hiện tượng nhạy cảm và ăn mòn giữa các hạt, đặc biệt khi vật liệu tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian dài. Mặc dù cả hai loại đều có thành phần hóa học tương tự, nhưng 310S phù hợp hơn cho các ứng dụng liên quan đến chu kỳ nhiệt liên tục.
Loại có hàm lượng cacbon cao hơn là thép không gỉ tấm 310H. Thường được tìm thấy trong môi trường hóa dầu, chúng được sử dụng rộng rãi trong môi trường cacbon hóa vừa phải. Loại thép này không được khuyến khích sử dụng cho quá trình làm nguội bằng chất lỏng thường xuyên vì chúng dễ bị sốc nhiệt. Nhờ độ bền và độ từ thẩm thấp, nó thường được sử dụng trong các ứng dụng đông lạnh.
Mỗi cấp độ trong nhóm 310 đều phục vụ các mục đích cụ thể:
310: Loại tiêu chuẩn với hàm lượng carbon lên đến 0,25%, có độ bền cao ở nhiệt độ cao và khả năng chống oxy hóa tốt.
310S: Một biến thể có hàm lượng cacbon thấp (≤0,08% C) được khuyến nghị sử dụng trong các ứng dụng mà hiện tượng nhạy cảm và ăn mòn sau đó do khí hoặc chất ngưng tụ ở nhiệt độ cao có thể gây ra vấn đề, mang lại khả năng chống ăn mòn giữa các hạt tốt hơn.
310H: Có hàm lượng carbon được kiểm soát (0,04-0,10% C) giúp tăng cường khả năng chống biến dạng dẻo và độ bền ở nhiệt độ cao, lý tưởng cho các cấu kiện kết cấu trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
Thành phần hóa học của thép không gỉ SS 310:
| Mác thép | NI | C | Cr | Mn | Si | P | S | N | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SS 310 | TỐI THIỂU % | 19.0 | - | 24.0 | – | – | – | – | – |
| TỐI ĐA % | 22.0 | 0,25 | 26.00 | 2.00 | 1,50 | 0,045 | 0,030 | 0,1 | |
| SS 310S | TỐI THIỂU % | 19.0 | - | 24.0 | – | – | – | – | – |
| TỐI ĐA % | 22.0 | 0,25 | 26.0 | 2.0 | 1,50 | 0,045 | 0,030 | - |
Tính chất cơ học
Sự kết hợp giữa độ bền kéo và độ bền chảy cao, cùng với độ giãn dài tốt, làm cho thép không gỉ 310 phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi tính toàn vẹn cấu trúc dưới tải trọng cơ học.Độ bền va đập ở nhiệt độ thấp đảm bảo độ tin cậy trong các ứng dụng đông lạnh.Tính chất của thép không gỉ loại 310/310S
Các mác thép này chứa 25% crom và 20% niken, giúp chúng có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn cao. Mác thép 310S là phiên bản có hàm lượng cacbon thấp hơn, ít bị giòn và nhạy cảm hơn trong quá trình sử dụng. Hàm lượng crom cao và niken trung bình giúp loại thép này phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường khử lưu huỳnh có chứa H2S.Chúng được sử dụng rộng rãi trong môi trường cacbon hóa vừa phải, như trong môi trường hóa dầu.Đối với môi trường cacbon hóa khắc nghiệt hơn,nên chọn các hợp kim chịu nhiệt khác.Mác thép 310 không được khuyến cáo sử dụng cho việc tôi luyện bằng chất lỏng thường xuyên vì nó dễ bị sốc nhiệt.Mác thép này thường được sử dụng trong các ứng dụng đông lạnh, do độ dẻo dai và độ thẩm thấu từ thấp.
Cũng giống như các loại thép không gỉ austenit khác, các loại thép này không thể được làm cứng bằng xử lý nhiệt.Chúng có thể được làm cứng bằng gia công nguội,nhưng phương pháp này hiếm khi được áp dụng.
Tính chất vật lý
Mật độ của thép không gỉ 310 góp phần tạo nên độ bền của nó, trong khi độ dẫn nhiệt và dung tích nhiệt riêng khiến nó phù hợp cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao, nơi việc truyền nhiệt là rất quan trọng.
♦ Đặc điểm về khả năng chịu nhiệt độ cao của inox 310/310S
Vì Inox 310/310S có cấu trúc austenit ở nhiệt độ phòng, do đó không thể làm cứng nó bằng phương pháp xử lý nhiệt.
♦Nhiệt độ làm việc điển hình:
►Môi trường oxy hóa, hàm lượng lưu huỳnh ≤ 2 g/m³:
-1050°C làm việc liên tục
-1100°C nhiệt độ đỉnh
►Môi trường oxy hóa, lưu huỳnh > 2 g/m³:
Tối đa 950°C
►Môi trường oxy thấp, lưu huỳnh ≤ 2 g/m³:
Tối đa 1000°C
►Môi trường oxy thấp, lưu huỳnh > 2 g/m³:
Tối đa 750°C
►Môi trường thấm nitơ hoặc thấm cacbon:
Tối đa 900–1000°C
Hợp kim này không được thiết kế cho môi trường khử hoặc môi trường thấm nitơ / thấm cacbon khắc nghiệt, trong đó các hợp kim có hàm lượng niken cao hơn (như Inox 304/316/316L) sẽ phù hợp hơn.
Tuy nhiên, trong các điều kiện này, INOX 310/310S vẫn thể hiện khả năng làm việc tốt hơn phần lớn các loại thép không gỉ chịu nhiệt khác.
Gia công nguội có thể giúp tăng cường độ bền kéo và độ bền chảy của thép.Gia công nguội phải được tiếp theo bằng quá trình ủ, nếu không các đặc tính của thép sẽ không ổn định.
Tuy nhiên,Inox 310/310S được chế tạo để gia công ở nhiệt độ cao;nếu gia công nguội, khả năng chống biến dạng dẻo của nó sẽ giảm đi dưới nhiệt độ cao.
► Tại sao nên chọn thép không gỉ 310/310S?
Trước khi xem xét các ứng dụng của nó, điều quan trọng là phải hiểu tại sao các ngành công nghiệp lại ưa chuộng thép không gỉ 310/310S hơn các loại khác.
Độ bền ở nhiệt độ cao:
Nó vẫn giữ được độ bền và khả năng chống oxy hóa ngay cả ở nhiệt độ cao.Không giống như nhiều loại thép không gỉ khác bị giảm độ bền ở nhiệt độ cao, thép 310/310S vẫn giữ được tính toàn vẹn cơ học. Điều này làm cho nó trở nên đáng tin cậy cho các bộ phận tiếp xúc với nhiệt độ lò nung, đầu đốt hoặc khí thải.
Khả năng chống ăn mòn
Nó có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường khác nhau, bao gồm cả môi trường oxy hóa và khử.
Khả năng chống oxy hóa:
Với hàm lượng crom cao,inox 310 tạo thành một lớp oxit bảo vệ ngăn ngừa sự đóng cặn hoặc oxy hóa thêm, ngay cả khi tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian dài.
Tính linh hoạt trong môi trường khắc nghiệt: Inox 310/310S hoạt động tốt trong môi trường thấm cacbon và môi trường khử vừa phải, những môi trường thường gây hư hại cho các loại thép hợp kim thấp hơn.
Độ bền cao và tuổi thọ cao:
Inox 310/310S duy trì được các đặc tính cơ học ở nhiệt độ cao, do đó rất phù hợp để chế tạo các cấu kiện kết cấu trong môi trường nhiệt độ cao.Sự kết hợp giữa khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn và độ dẻo dai giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
Cấu trúc Austenit ổn định
Inox 310/310s là một hợp kim thép không gỉ có cấu trúc tinh thể austenit. Điều này mang lại khả năng tạo hình và hàn tuyệt vời.
Dễ gia công:
Giống như các loại thép austenit khác, thép 310/310S có thể được gia công bằng các phương pháp hàn và tạo hình tiêu chuẩn, rất thuận tiện cho các nhà sản xuất.
►Vai trò của Tấm,cuộn và ống đúc,cây tròn đặc inox 310/310S/310H trong ngành công nghiệp chế biến hóa chất
Tấm,cuộn và ống đúc,cây tròn đặc inox 310/310S/310H là loại tấm,cuộn,ống đúc, láp tròn đặc được làm từ thép không gỉ loại 310/310S/310H, một hợp kim chịu nhiệt có hàm lượng crom và niken cao.
Thép không gỉ loại tấm,cuộn và ống đúc,láp tròn đặc inox 310/310S/310H được thiết kế đặc biệt để chịu được nhiệt độ cao và duy trì độ bền cũng như khả năng chống ăn mòn ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
Tấm,cuộn và ống đúc,láp tròn đặc inox 310/310S/310H được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, bao gồm lò nung nhiệt độ cao, thiết bị xử lý hóa chất và thiết bị phát điện.
Chúng có khả năng chống oxy hóa, sunfua hóa và cacbon hóa tuyệt vời, lý tưởng để sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn.
Tấm,cuộn và ống đúc inox 310/310S/310H tiêu chuẩn có khổ rộng 1200mm-1500mm,chiều dài 3-6m,độ dày 1-120mm, bề mặt 2B/No.1/BA,đường kính ống từ 10mm đến 500mm, độ dày theo thiêu chuẩn SCH 10/40/80 XXS,cây đặc tròn phi 5-500mm và có thể đặt hàng được theo yêu cầu cụ thể.
Các loại tấm,cuộn và ống đúc inox,cây láp tròn đặc 310/310S/310H này có thể được đặt hàng với nhiều kiểu hoàn thiện khác nhau, chẳng hạn như đánh bóng, 2B hoặc No.1, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
Các loại tấm,cuộn và ống đúc,cây đặc tròn inox 310/310S/310H có thể dễ dàng gia công, hàn và chế tạo bằng các phương pháp tiêu chuẩn.
Tuy nhiên, nhìn chung chúng khó gia công hơn các loại thép không gỉ khác do hàm lượng niken và crom cao.
Nhìn chung, các loại tấm,cuộn và ống đúc,cây đặc tròn inox 310/310S/310H là một lựa chọn đáng tin cậy và đa năng cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu nhiệt độ cao và chống ăn mòn.
Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm hàng không vũ trụ, chế biến hóa chất và sản xuất điện năng.
ĐẶC TÍNH GIA CÔNG CỦA INOX 310/310S
Khi nói đến đặc tính gia công của tấm,cuộn,ống đúc,cây đặc tròn inox 310/310S, trước hết cần lưu ý rằng gia công nhiệt được chia thành ba dạng: gia nhiệt điểm, gia nhiệt tuyến tính và gia nhiệt tam giác.
Gia nhiệt điểm của tấm,cuộn,ống đúc,cây đặc tròn inox 310/310S chủ yếu được dùng để chỉnh sửa biến dạng không đều của tấm. Thông thường, tấm,cuộn,ống,cây đặc tròn inox 310/310S càng dày thì biến dạng càng lớn. Mức độ gia cường càng nhiều thì đường kính càng lớn và khoảng cách giữa các điểm gia nhiệt sẽ càng nhỏ.
Gia nhiệt tuyến tính của tấm,cuộn,ống đúc,cây đặc tròn inox 310/310S có ba dạng cơ bản: đường thẳng, đường cong và gia nhiệt vòng. Khi áp dụng cần lựa chọn phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Gia nhiệt tam giác chủ yếu được sử dụng để chỉnh biến dạng uốn của dầm thép và kết cấu.
Phương pháp gia công nhiệt của tấm,cuộn,ống đúc,cây đặc tròn inox 310/310S còn được gọi là nắn chỉnh bằng ngọn lửa. Phương pháp này sử dụng nhiệt của ngọn lửa để gia nhiệt cục bộ một phần tấm,cuộn,ống đúc,cây đặc tròn inox 310/310S, sau đó làm nguội, tạo ra sự thay đổi ứng suất nhiệt mới để bù lại biến dạng cũ và đạt mục đích nắn chỉnh.
Khi tấm,cuộn,ống đúc,cây đặc tròn inox 310/310S được gia công nóng, cần chú ý lựa chọn chính xác hướng gia nhiệt, đồng thời kiểm soát nhiệt độ và thời gian làm nguội để đạt hiệu quả nắn chỉnh tốt. Nhiệt độ gia nhiệt càng cao thì hiệu quả nắn chỉnh càng mạnh; nhiệt độ thấp thì hiệu quả giảm.
Thông thường, nhiệt độ gia công nên kiểm soát trong khoảng 1200–1600°C. Trong quá trình gia công thực tế, không được vượt quá 1900°C. Phương pháp gia công nóng của ttấm,cuộn,ống đúc,cây đặc tròn inox 310/310S thường sử dụng đèn hàn khí để gia nhiệt.
Phương pháp xử lý nhiệt này cũng được áp dụng cho thiết kế kết cấu tấm,cuộn,ống,cây đặc tròn inox 310/310S và một số kết cấu thép hợp kim thấp thông dụng.
GIA CÔNG NÓNG (HOT FORMING)
Gia công nóng nên thực hiện trong khoảng nhiệt độ 1200 – 950°C sau khi chi tiết đã được gia nhiệt đồng đều. Sau khi gia công nóng, đặc biệt khi nhiệt độ trong quá trình gia công giảm xuống dưới 1000°C, khuyến nghị thực hiện ủ dung dịch hoàn toàn ở 1000 – 1150°C rồi làm nguội nhanh.
Khi xử lý nhiệt cần sử dụng môi trường không chứa lưu huỳnh và có tính oxy hóa nhẹ.
GIA CÔNG NGUỘI (COLD FORMING)
Tấm,cuộn,ống đúc,cây đặc tròn inox 310/310S có thể gia công nguội dễ dàng nhờ cấu trúc austenit có độ dẻo cao, tính chất tương đương mác 316.
Không khuyến nghị gia công nguội trên vật liệu đã làm việc lâu ở nhiệt độ cao vì dễ xảy ra kết tủa cacbit liên kết hạt và pha liên kim, chủ yếu trong khoảng 650 – 900°C.
TẨY GỈ BỀ MẶT SAU KHI HÀN(PICKLING)
Trong nhiều ứng dụng, tấm,cuộn,ống đúc,cây đặc tròn inox 310/310S có thể sử dụng không cần tẩy gỉ, vì lớp oxit hình thành ở nhiệt độ cao có tính bảo vệ tốt.
Nếu cần tẩy gỉ, phải dùng điều kiện tẩy mạnh hơn so với mác 304 do hàm lượng crôm và silic cao.
Điều kiện điển hình:
HNO₃ 10 – 20% + HF 1,5 – 5% + H₂O, trong 20 phút ở 50 – 60°C.
Tránh tẩy quá mức để không gây ăn mòn liên kết hạt.
HÀN (WELDING)
Inox 310/310S có thể hàn bằng hầu hết các phương pháp:
TIG, Plasma, MIG, SMAW, SAW, FCAW.
Sử dụng que hàn AWS/ASME E310-15 hoặc dây AWS/ASME ER310
Lớp hàn hoàn thiện khuyến nghị dùng AWS/ASME E309-15 hoặc dây ER309
Độ dai mối hàn tốt nhất đạt được khi:
Dùng thuốc hàn bazơ cho SAW
Dùng khí bảo vệ argon
Nhiệt độ giữa các lớp hàn (interpass) giới hạn ở 150°C.
Cần thực hiện các biện pháp thông thường cho thép không gỉ:
Làm sạch và tẩy dầu mỡ vùng hàn
Bảo vệ chống bắn tóe kim loại hàn
Mài điểm bắt đầu và kết thúc mỗi lớp trước khi hàn lớp tiếp theo
Các phương pháp cơ học như mài và đánh bóng được dùng để loại bỏ lớp oxit, xỉ, màu nhiệt và các tạp chất bề mặt. Có thể sử dụng gel tẩy axit (etching paste) nhưng cần tránh tẩy quá mức.
► Lợi ích của việc sử dụng tấm,cuộn,ống đúc,cây đặc tròn thép không gỉ 310/310s
Tấm,cuộn và ống đúc,láp tròn đặc inox 310/310S có nhiều ưu điểm đáp ứng và thậm chí vượt trội so với các thông số kỹ thuật của ứng dụng. Lợi ích chính của các tấm ,cuộn và ống đúc inox 310/310S này là khả năng chịu nhiệt cao, cho phép chúng được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt. Bề mặt nhẵn mịn 2B hoặc No.1 hay bóng sáng BA và dễ bảo trì của các tấm ,cuộn và ống đúc inox 310/310S làm cho chúng trở nên hấp dẫn và là vật liệu đầy thách thức. Nhiều thử nghiệm được tiến hành để kiểm chứng độ bền của tấm thép không gỉ 310/310S.
► Ứng dụng
Thép không gỉ 310, 310S và 310H được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao ở nhiệt độ cao, nơi khả năng chống oxy hóa, sunfua hóa và mỏi nhiệt là những yêu cầu quan trọng. Sự kết hợp tuyệt vời giữa độ bền ở nhiệt độ cao, khả năng chống ăn mòn nhiệt và khả năng gia công tốt khiến chúng trở nên lý tưởng cho các bộ phận tiếp xúc với điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.
Các ứng dụng chính của thép không gỉ 310, 310S và 310H bao gồm:
⇒ Ngành Thiết bị xử lý nhiệt:
-Các bộ phận lò nung, ống giảm thanh và ống bức xạ
-Nắp và hộp ủ nhiệt
-Nồi hấp và giỏ xử lý nhiệt
-Đầu đốt, tấm chắn đầu đốt và buồng đốt
-Các bộ phận dầm di chuyển
-Bộ thu hồi nhiệt và bộ trao đổi nhiệt
⇒ Ngành công nghiệp hóa dầu:
-Đầu đốt khí thải và hệ thống thu hồi xúc tác
-Giá đỡ ống cho nhà máy lọc dầu và nồi hơi.
-Bộ trao đổi nhiệt và đường ống cho dịch vụ nhiệt độ cao
⇒ Ngành sản xuất điện năng:
-Các thành phần bên trong của thiết bị khí hóa than
-Lò đốt than tầng sôi
-Lò đốt than nghiền và hộp gió
-Giá treo ống và lưới
⇒ Ngành công nghiệp chế biến kim loại:
-Thiết bị luyện kim và nấu chảy thép
-Các bộ phận đúc liên tục
-Các bộ phận của nhà máy thiêu kết bao gồm đầu đốt, hệ thống cấp liệu và xả liệu.
⇒ Ngành sản xuất xi măng:
-Đầu đốt và tấm chắn đầu đốt
-Hộp gió và ống dẫn khí chịu nhiệt cao
-Hệ thống cấp và xả liệu tiếp xúc với nhiệt độ cao
-Chế biến thực phẩm:
-Thiết bị chế biến thực phẩm ở nhiệt độ cao
-Các bộ phận yêu cầu cả khả năng chịu nhiệt và đặc tính vệ sinh.
⇒ Ngành công nghiệp hàng không vũ trụ:
Ngành công nghiệp hàng không vũ trụ cũng sử dụng rộng rãi thép không gỉ 310/310s trong máy bay và tàu vũ trụ của họ. Những tấm,ống inox 310s này được sử dụng ở nhiều khu vực khác nhau trong máy bay, chẳng hạn như động cơ, khung máy bay và bộ trao đổi nhiệt. Ống đúc inox 310s rất phù hợp với ngành hàng không vì chúng có khả năng chống oxy hóa và độ bền cao ở nhiệt độ cao.
⇒ Hệ thống khí thải ô tô
Trong các loại xe hiệu suất cao, thép không gỉ SS 310 có thể được sử dụng cho hệ thống ống xả chịu được nhiệt độ khắc nghiệt và các sản phẩm phụ ăn mòn.
⇒ Ngành công nghiệp hóa dầu
Thép không gỉ SS 310 được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa dầu khác nhau, bao gồm lò cracking và hệ thống thu hồi xúc tác. Điều này là do khả năng chịu được các điều kiện khắc nghiệt của nó.
⇒ Ngành chế biến thực phẩm
Inox 310/310s được ứng dụng trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm. Một số thiết bị chế biến thực phẩm yêu cầu khả năng chịu nhiệt độ cao và vệ sinh thường xuyên có thể sử dụng thép không gỉ SS 310.
⇒ Thiết bị xử lý nhiệt
Các ngành công nghiệp liên quan đến xử lý nhiệt, chẳng hạn như ủ và tôi cứng, sử dụng thép không gỉ SS 310/310S nhờ tính ổn định và khả năng chống oxy hóa của nó.
⇒ Ngành thiêu hủy xử lý rác thải
Inox 310/310s là một hợp kim thép không gỉ được sử dụng trong các lò đốt rác thải, nơi có nhiệt độ cao và khí ăn mòn.
⇒ Ngành công nghiệp hạt nhân
Thép không gỉ SS 310 được sử dụng trong một số ứng dụng hạt nhân vì nó có khả năng chống bức xạ và môi trường nhiệt độ cao.
Các ứng dụng khác:
-Ống bảo vệ cảm biến nhiệt độ dùng cho đo nhiệt độ cao.
-Bu lông neo chịu nhiệt
-Thiết bị đông lạnh (tận dụng khả năng chịu nhiệt độ thấp tuyệt vời)
-Các linh kiện yêu cầu khả năng hoạt động ở cả nhiệt độ cao và thấp.
Thép 310S thường được lựa chọn khi môi trường ứng dụng có chứa chất ăn mòn ẩm ướt cùng với nhiệt độ cao, trong khi 310H được ưu tiên cho các cấu kiện kết cấu yêu cầu khả năng chống biến dạng dẻo tối đa và độ bền ở nhiệt độ cao. Thép 310 tiêu chuẩn cung cấp sự cân bằng các đặc tính phù hợp cho nhiều ứng dụng nhiệt độ cao thông thường.
Cần nhớ rằng tính phù hợp của thép không gỉ 310, 310S và 310H cho các ứng dụng này phụ thuộc vào các điều kiện cụ thể. Vì vậy, luôn luôn nên tham khảo ý kiến chuyên gia hoặc kỹ sư thiết kế,chế tạo trước khi lựa chọn vật liệu cho một mục đích sử dụng cụ thể.









