TẤM INOX 309|UNS S30900|S30908

PHỤNG SỰ BỀN BỈ

TẤM INOX 309|UNS S30900|S30908

Còn hàng

TẤM INOX

  • Liên hệ
  • Tấm Inox 309 (UNS S30900/S30908) là một hợp kim thép không gỉ austenitic thường được dùng cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao. Với thành phần hàm lượng crôm-niken lớn có trong nó đã giúp cho inox SUS309 có được khả năng chống ăn mòn tương đương và khả năng chống oxy hóa vượt trội so với inox 304 thông thường.
    Tấm thép không gỉ 309, 309S và 309H là các loại thép không gỉ austenit crom-niken thường được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao. Do hàm lượng crom và niken cao, các loại tấm thép không gỉ này có khả năng chống ăn mòn cao và có khả năng chống oxy hóa vượt trội cũng như khả năng chịu nhiệt tuyệt vời.

    Gọi ngay: 0933.196.837
  • 376

  • Thông tin sản phẩm
  • Ưu điểm
  • Bình luận

Tấm cuộn Inox  309|UNS S30900|S30908

Mác thép

 AISI/ SUS 309|UNS S30900|S30908|309S

Tiêu chuẩn

 Mỹ - ASTM A240, Nhật - SUS, Châu Âu - EN, Nga - GOST...

Xuất xứ

 OUTOKUMPU -Phần Lan, ACERINOX - Tây Ban Nha, APERAM -Bỉ, THYSSENKRUP - Đức, POSCO - Hàn Quốc,Tshingshan-Indonesia...

Ứng dụng

 Dùng trong ngành cơ khí chế tạo, thực phẩm, hóa chất, dược phẩm,...

Quy cách

Độ dày: 0.5m- 100 mm

Khổ rộng: 1000mm, 1219mm, 1250mm, 1500mm, 1524mm, 2000mm

Chiều dài: 2000mm, 2438mm, 3000mm, 3048mm, 6000mm, 6096mm, cuộn

Độ bóng tiêu chuẩn: No1, 2B,BA, Hairline, No4...

♦ Thông số kỹ thuật:

309 309S 309H
UNS S30900 UNS S30908 UNS S30909
Tiêu chuẩn ASTMA240 Tiêu chuẩn ASTMA240 Tiêu chuẩn ASTMA240
Tiêu chuẩn ASTMA480 Tiêu chuẩn ASTMA480 Tiêu chuẩn ASTMA480
Tiêu chuẩn ASME SA240 Tiêu chuẩn ASME SA240 Tiêu chuẩn ASME SA240
AMS 5523 AMS 5523 AMS 5523

► Tổng quan về tấm thép không gỉ 309, 309S và 309H
-Tấm Inox 309|UNS S30900|S30908 là một hợp kim thép không gỉ austenitic thường được dùng cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao.Tấm thép không gỉ 309, 309S và 309H được phát triển để sử dụng trong các ứng dụng chống ăn mòn ở nhiệt độ cao. Hợp kim này có khả năng chống oxy hóa lên đến 1900°F (1038°C) trong điều kiện không chu kỳ. Việc thay đổi nhiệt độ thường xuyên làm giảm khả năng chống oxy hóa xuống khoảng 1850°F (1010°C).Với thành phần hàm lượng crôm-niken lớn có trong nó đã giúp cho inox SUS 309 có được khả năng chống ăn mòn tương đương và khả năng chống oxy hóa vượt trội so với inox 304 thông thường.
►Tấm thép không gỉ Austentenitic 309S
Hợp kim 309S là thép không gỉ austenit có chứa hàm lượng crom và niken cao hơn. Việc bổ sung niken và crom giúp cải thiện quá trình oxy hóa ở nhiệt độ lên đến 1830°F. 309S là phiên bản carbon thấp của 309 và được biết đến là dễ chế tạo và hàn bằng hầu hết các phương pháp tiêu chuẩn. Nó thường được sử dụng trong thiết bị lò nung, hộp ủ, giếng nhiệt và các ứng dụng nhiệt độ cao khác.
►Khả năng chịu mài mòn của Tấm thép không gỉ 309
Các loại thép không gỉ 309 được biết đến với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tuyệt vời. Nhìn chung, 309 và 309S có khả năng chống chịu tốt hơn loại 304. Chúng có khả năng chống chịu cao với các dung dịch sunfit và thường được lựa chọn cho các ứng dụng mà kim loại có thể tiếp xúc với axit bao gồm axit nitric, axit nitric-lưu huỳnh, axit citric, axit lactic, v.v. Các tấm có thể được tạo hình nóng hoặc lạnh cũng như ủ để tối ưu hóa khả năng chống ăn mòn. Nó cũng có thể được hàn bằng các phương pháp thông thường Khả năng gia công của 309 tương tự như loại 304.
Tấm thép không gỉ 309, 309S và 309H là các loại thép không gỉ austenit crom-niken thường được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao. Do hàm lượng crom và niken cao, các loại tấm thép không gỉ này có khả năng chống ăn mòn cao và có khả năng chống oxy hóa vượt trội cũng như khả năng chịu nhiệt tuyệt vời. Loại thép không gỉ này cũng cung cấp độ bền tuyệt vời ở nhiệt độ phòng và nhiệt độ cao. Sự khác biệt chính giữa thép không gỉ 309 và 309S nằm ở hàm lượng carbon. 309S chứa ít carbon hơn nhiều, giúp giảm thiểu lượng kết tủa cacbua và cải thiện khả năng hàn. 309H cũng khác với tấm 309 ở lượng carbon. 309H chứa nhiều carbon hơn 309, điều này dẫn đến khả năng chống biến dạng được cải thiện.
-Tấm thép này có thể mua tại PGNS ở dạng tấm cán mỏng và tấm cuộn . Có thể mua ở độ dày từ 1.0 -100mm. Có sẵn ở dạng tấm cuộn 3mm-12mm, nhưng cũng có chiều dài tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng. Loại tấm thép không gỉ này có sẵn ở dạng tấm cán mỏng với nhiều kích cỡ cán mỏng khác nhau. 
►Thành phần hóa học của tấm thép không gỉ 309, 309S và 309H
Sự khác biệt duy nhất về mặt hóa học giữa tấm thép không gỉ 309, 309S và 309H nằm ở hàm lượng carbon. 309 bao gồm tối đa 0,20% carbon. 309S bao gồm không quá 0,080% carbon và thép không gỉ 309H bao gồm từ 0,04% đến 0,10% carbon. 309, 309S và 309H đều chứa 60,0% sắt, 23,0% crom và 14,0% niken. Chúng cũng chứa 2,0% mangan và 1,0% silic, 0,045% phốt pho và 0,03% lưu huỳnh.
►Tính chất cơ học của tấm thép không gỉ 309, 309S và 309H
Những tấm thép không gỉ này có một số tính chất cơ học độc đáo do thành phần hóa học của chúng. Độ bền kéo của 309, 309S và 309H tối đa là 85 ksi. Độ bền chảy ở 0,2% đối với tấm thép không gỉ cấp này là 30 ksi. Độ giãn dài của 309, 309S và 309H là 40%. Tấm 309 và 309H có độ cứng là 217 trên thang độ cứng Brinell trong khi 309S chỉ có độ cứng là 95 trên thang độ cứng Brinell.
►Tính chất vật lý
Mật độ của tấm thép không gỉ 309, 309S và 309H là 0,285 lbm ở 68℉ và độ dẫn nhiệt giữa 32℉ và 212℉ là 9,0 BTU/ft. Điện trở suất của các tấm này là 30,7 x 10^-6 ở 68℉. Chúng có mô-đun đàn hồi là 28,5 x 10^-6 psi. Hệ số giãn nở nhiệt là 8,28 x 10^-6 giữa 32℉ và 212℉. Các loại tấm này có nhiệt dung riêng là 0,120 Btu/lb giữa 68℉ và 212℉. Phạm vi nóng chảy của tấm thép không gỉ 309, 309S và 309H là giữa 2500℉ và 2590℉.
►Ứng dụng tấm thép không gỉ 309, 309S và 309H
Tấm thép không gỉ này có nhiều ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Nó thường được sử dụng trong sản xuất vách ngăn nồi hơi, các bộ phận lò, lớp lót lò và tấm hộp lửa. Do thành phần hóa học của nó, tấm thép không gỉ 309, 309S và 309H thường được sử dụng trong môi trường chịu nhiệt độ cao, nó có thể được tìm thấy trong các cơ sở xử lý chất thải, đặc biệt là trong các thứ như lò đốt, lò quay và lò nung. Các loại thép không gỉ này cũng hữu ích trong thiết bị nhà máy giấy cũng như trong lọc dầu, hệ thống thu hồi xúc tác và phục hồi. Phát điện là một lĩnh vực khác mà tấm thép không gỉ này rất hữu ích. Nó có thể được sử dụng trong lò đốt than nghiền và giá treo ống. Nó cũng được sử dụng trong lò tầng sôi, chủ yếu trong lưới, đường ống và hộp gió. Quá trình xử lý nhiệt bao gồm nắp và hộp ủ, đầu đốt, cửa lưới, quạt, chảo chì, nồi muối trung tính, ống giảm thanh, bình chưng cất và dầm đi bộ rất thường được làm bằng hoặc chứa tấm thép không gỉ này. Loại tấm này có nhiều ứng dụng trong đó cần phải chịu nhiệt độ cao. Loại tấm này cũng được tìm thấy trong các bộ phận lò nướng và bếp và được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp hóa chất và dược phẩm. Do thành phần hóa học của nó, tấm thép không gỉ này có nhiều ứng dụng khác nhau trong phạm vi nhiệt độ cao hơn.